CÔNG TY TNHH 3T.HASU
3T.HASU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH 3T.HASU - 3T.HASU CO.,LTD có địa chỉ tại Số 8, hẻm 486/11/28, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, hẻm 486/11/28, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106021144. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106021144 | Ngày cấp | 25-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH 3T.HASU | Tên giao dịch | 3T.HASU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, hẻm 486/11/28, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, hẻm 486/11/28, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0438770158-09721540 | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Mã ngành | C17010 |
Từ khoá: 0106021144, 3T.HASU CO.,LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 7 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 8 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 9 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 10 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 11 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 12 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 14 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) | C17010 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |