CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT PHÙNG GIA
PHUNG GIA TRADING CONSTRUCTION AND FURNITURE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT PHÙNG GIA - PHUNG GIA TRADING CONSTRUCTION AND FURNITURE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 7, thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106021433. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106021433 | Ngày cấp | 29-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT PHÙNG GIA | Tên giao dịch | PHUNG GIA TRADING CONSTRUCTION AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | 01683663612 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106021433, PHUNG GIA TRADING CONSTRUCTION AND FURNITURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Yên Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |