CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PESTKIL VIỆT NAM

PESTKIL VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PESTKIL VIỆT NAM - PESTKIL VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại T118, Lô đất L2, Khu đất đấu giá 31ha, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: T118, Lô đất L2, Khu đất đấu giá 31ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106021899. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106021899 Ngày cấp25-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PESTKIL VIỆT NAM Tên giao dịchPESTKIL VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
T118, Lô đất L2, Khu đất đấu giá 31ha, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
T118, Lô đất L2, Khu đất đấu giá 31ha, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoại0986112486 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động25-10-2012
Ngành nghề chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Mã ngànhN81290

Từ khoá: 0106021899, PESTKIL VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Đại lý G46101
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
14 Dịch vụ ăn uống khác I56290
15 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
16 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
17 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
18 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
19 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
20 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
21 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
22 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
23 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
24 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
25 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
26 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
27 Cung ứng lao động tạm thời N78200
28 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
29 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
30 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
31 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) N81290
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300