CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ LẮP ĐẶT NHẬT MINH
NHAT MINH IIC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ LẮP ĐẶT NHẬT MINH - NHAT MINH IIC CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn 6, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 6, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106022035. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106022035 | Ngày cấp | 26-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ LẮP ĐẶT NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH IIC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 6, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 6, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Suối Hai |
| Điện thoại | 01699556899 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0106022035, NHAT MINH IIC CO.,LTD, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Ba Trại
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Trồng lúa | A01110 |
| 18 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng cây mía | A01140 |
| 21 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 22 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 29 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 30 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 31 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 32 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 33 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 36 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |