CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SỐ 5 HÀ NỘI

HA NOI NUMBER FIVE CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SỐ 5 HÀ NỘI - HA NOI NUMBER FIVE CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngõ 14, phố Vạn Kiếp, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106022109. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106022109 Ngày cấp26-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SỐ 5 HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI NUMBER FIVE CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 25, ngõ 14, phố Vạn Kiếp, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 25, ngõ 14, phố Vạn Kiếp, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106022109, HA NOI NUMBER FIVE CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa thiết bị khác C33190
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
43 Khai thác gỗ A02210
44 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
45 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
46 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
48 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
49 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730