CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THT

THT TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY L

CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THT - THT TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY L có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 4, Dãy C10, Khu tập thể Nhà máy pin Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106022324. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106022324 Ngày cấp26-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THT Tên giao dịchTHT TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY L
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 4, Dãy C10, Khu tập thể Nhà máy pin Văn Điển, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 4, Dãy C10, Khu tập thể Nhà máy pin Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2012
Ngành nghề chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Mã ngànhC33200

Từ khoá: 0106022324, THT TRADING AND INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY L, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752