CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ ENCI
ENCI INTERNATIONAL COOPERATION AND TRAINING EDUCATION JOINT
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ ENCI - ENCI INTERNATIONAL COOPERATION AND TRAINING EDUCATION JOINT có địa chỉ tại Số 76 Giải Phóng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 76 Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106022490. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106022490 | Ngày cấp | 29-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ ENCI | Tên giao dịch | ENCI INTERNATIONAL COOPERATION AND TRAINING EDUCATION JOINT |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 76 Giải Phóng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 76 Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 04335765808 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106022490, ENCI INTERNATIONAL COOPERATION AND TRAINING EDUCATION JOINT, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 23 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 24 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 26 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 27 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 28 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 29 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 30 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |