CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIỆN PHÁT
THIEN PHAT CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIỆN PHÁT - THIEN PHAT CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Số nhà B20, ngõ 100 tổ 48 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106022613. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106022613 | Ngày cấp | 29-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIỆN PHÁT | Tên giao dịch | THIEN PHAT CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà B20, ngõ 100 tổ 48 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà B20, ngõ 100 tổ 48 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106022613, THIEN PHAT CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 33 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 34 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 37 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |