CÔNG TY CỔ PHẦN MONAZIT VIỆT NAM
MONAZIT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MONAZIT VIỆT NAM - MONAZIT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6, tòa nhà Hoàng Linh, lô A2B đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106022638. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106022638 | Ngày cấp | 29-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MONAZIT VIỆT NAM | Tên giao dịch | MONAZIT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, tòa nhà Hoàng Linh, lô A2B đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, tòa nhà Hoàng Linh, lô A2B đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106022638, MONAZIT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |