CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THAY THẾ VIỆT NAM
ALTERNATIVE ENGRY VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THAY THẾ VIỆT NAM - ALTERNATIVE ENGRY VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 22, ngách 49/6 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 22, ngách 49/6 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106022885. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106022885 | Ngày cấp | 29-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THAY THẾ VIỆT NAM | Tên giao dịch | ALTERNATIVE ENGRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 22, ngách 49/6 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 22, ngách 49/6 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình |
| Điện thoại | 0466549225 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0106022885, ALTERNATIVE ENGRY VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |