CÔNG TY TNHH FHT ĐÔNG BÌNH

DONG BINH FHT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH FHT ĐÔNG BÌNH - DONG BINH FHT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 33, ngách 7, ngõ Độc Lập, đường đê Xuân Quan - Bát Tràng, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106023550. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106023550 Ngày cấp29-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH FHT ĐÔNG BÌNH Tên giao dịchDONG BINH FHT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 33, ngách 7, ngõ Độc Lập, đường đê Xuân Quan - Bát Tràng, Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Cự Khối được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 33, ngách 7, ngõ Độc Lập, đường đê Xuân Quan - Bát Tràng, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên
Điện thoại0968517565 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động29-10-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106023550, DONG BINH FHT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Cự Khối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý G46101
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
46 Vận tải bằng xe buýt H49200
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
50 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
51 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
56 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
57 Dịch vụ ăn uống khác I56290
58 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
59 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
60 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
61 Quảng cáo M73100
62 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
63 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
64 Cho thuê xe có động cơ N7710
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
74 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
75 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
76 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
79 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
80 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
81 Khai thác gỗ A02210
82 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
83 Dịch vụ đóng gói N82920
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Giáo dục nghề nghiệp P8532
86 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
87 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
88 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
89 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
90 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
91 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
92 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
93 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
94 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
95 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
96 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
97 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
98 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
99 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
100 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
101 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
102 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
103 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300