CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BECON HÀ NỘI

BECON HA NOI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BECON HÀ NỘI - BECON HA NOI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 39B, ngõ 4 phố Bà Triệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 39B, ngõ 4 phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106024297. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106024297 Ngày cấp29-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BECON HÀ NỘI Tên giao dịchBECON HA NOI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 39B, ngõ 4 phố Bà Triệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 39B, ngõ 4 phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0433581464 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động29-10-2012
Ngành nghề chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Mã ngànhC3100

Từ khoá: 0106024297, BECON HA NOI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
8 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
9 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
32 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
37 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) C3100
53 Khai thác gỗ A02210
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
60 Vệ sinh chung nhà cửa N81210