CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT S&H
S&H CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT S&H - S&H CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 92, Xóm 19B, tổ dân phố Viên 2, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 92, Xóm 19B, tổ dân phố Viên 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106024794. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106024794 | Ngày cấp | 30-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT S&H | Tên giao dịch | S&H CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 92, Xóm 19B, tổ dân phố Viên 2, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 92, Xóm 19B, tổ dân phố Viên 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106024794, S&H CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 27 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 28 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |