CÔNG TY TNHH THỂ THAO AN VINH
AV SPORT CO., LTD
CÔNG TY TNHH THỂ THAO AN VINH - AV SPORT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11A, Ngõ 98 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106025036. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106025036 | Ngày cấp | 01-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỂ THAO AN VINH | Tên giao dịch | AV SPORT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11A, Ngõ 98 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11A, Ngõ 98 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0106025036, AV SPORT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 10 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 11 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |