CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

VIET NAM ENVIRONMENT DEVELOPMENT INVESTMENT TECHNOLOGY COMPA

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - VIET NAM ENVIRONMENT DEVELOPMENT INVESTMENT TECHNOLOGY COMPA có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 1, ngõ 18/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106025205. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106025205 Ngày cấp31-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM ENVIRONMENT DEVELOPMENT INVESTMENT TECHNOLOGY COMPA
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 1, ngõ 18/61, phố Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 1, ngõ 18/61, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0987828703 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động31-10-2012
Ngành nghề chính Thoát nước và xử lý nước thải Mã ngànhE3700

Từ khoá: 0106025205, VIET NAM ENVIRONMENT DEVELOPMENT INVESTMENT TECHNOLOGY COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
7 Sản xuất pin và ắc quy C27200
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
15 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
16 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
17 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
19 Sản xuất máy luyện kim C28230
20 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
21 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
22 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
23 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
24 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
25 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
26 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
27 Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) E3700
28 Thu gom rác thải không độc hại E38110
29 Thu gom rác thải độc hại E3812
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
32 Tái chế phế liệu E3830
33 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
34 Xây dựng nhà các loại F41000
35 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
36 Xây dựng công trình công ích F42200
37 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
38 Phá dỡ F43110
39 Chuẩn bị mặt bằng F43120
40 Lắp đặt hệ thống điện F43210
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
43 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
45 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
46 Bán buôn đồ uống G4633
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
51 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
53 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290