CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG NGÀY MỚI

A NEW DAY CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES TRADING COMPAN

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG NGÀY MỚI - A NEW DAY CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES TRADING COMPAN có địa chỉ tại Tổ 5, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 5, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106025438. Người đại diện pháp luật: *** *** Chúc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106025438 Ngày cấp31-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG NGÀY MỚI Tên giao dịchA NEW DAY CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES TRADING COMPAN
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 5, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 5, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Chúc
Giấy phép số Ngày hoạt động31-10-2012
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0106025438, A NEW DAY CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES TRADING COMPAN, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Quảng cáo M73100
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
47 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
48 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
49 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 In ấn C18110
52 Dịch vụ liên quan đến in C18120