CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẢN SẮC VIỆT
BAN SAC VIET INVEST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẢN SẮC VIỆT - BAN SAC VIET INVEST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9 làng Yên Phụ, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106026022. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106026022 | Ngày cấp | 01-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BẢN SẮC VIỆT | Tên giao dịch | BAN SAC VIET INVEST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 làng Yên Phụ, phố Yên Phụ, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 làng Yên Phụ, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106026022, BAN SAC VIET INVEST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 31 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 32 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 34 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 35 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 36 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 37 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 38 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 41 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 42 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 43 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 44 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 45 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 46 | Sản xuất đường | C10720 |
| 47 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 48 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 49 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 50 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 51 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |