CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NÔNG LÂM NGHIỆP

AGRICULTURAL FORESTRY TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NÔNG LÂM NGHIỆP - AGRICULTURAL FORESTRY TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Số 59B, phố Vồi, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 59B, phố Vồi, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106026128. Người đại diện pháp luật: *** *** Triệu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106026128 Ngày cấp01-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NÔNG LÂM NGHIỆP Tên giao dịchAGRICULTURAL FORESTRY TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 59B, phố Vồi, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 59B, phố Vồi, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0996404228 Người đại diện*** *** Triệu
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-2012
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Mã ngànhN81300

Từ khoá: 0106026128, AGRICULTURAL FORESTRY TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
20 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
21 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
26 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
27 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
29 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
30 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
31 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
33 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
34 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
38 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
39 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
40 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) N81300