CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT HÒA HƯNG
HOA HUNG TECHNOLOGY & TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT HÒA HƯNG - HOA HUNG TECHNOLOGY & TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 18/22 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 18/22 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106026417. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106026417 | Ngày cấp | 01-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT HÒA HƯNG | Tên giao dịch | HOA HUNG TECHNOLOGY & TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18/22 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18/22 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0106026417, HOA HUNG TECHNOLOGY & TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 8 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 11 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 17 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 39 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |