CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ HOA SEN
CTCK HOA SEN CO .,LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ HOA SEN - CTCK HOA SEN CO .,LTD có địa chỉ tại Đường 80B, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 80B, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106026625. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106026625 | Ngày cấp | 05-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ HOA SEN | Tên giao dịch | CTCK HOA SEN CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 80B, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 80B, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433940033 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | Mã ngành | C25910 |
Từ khoá: 0106026625, CTCK HOA SEN CO .,LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (ngành chính) | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 19 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |