CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI QUÀ TẶNG BÌNH MINH
BINH MINH GIFTS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI QUÀ TẶNG BÌNH MINH - BINH MINH GIFTS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 28/61/88 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28/61/88 Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106026907. Người đại diện pháp luật: *** *** Ba.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106026907 | Ngày cấp | 02-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI QUÀ TẶNG BÌNH MINH | Tên giao dịch | BINH MINH GIFTS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28/61/88 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28/61/88 Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0983219298 | Người đại diện | *** *** Ba |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106026907, BINH MINH GIFTS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 6 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 7 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 10 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 11 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 12 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 14 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |