CÔNG TY TNHH DM HÀ NỘI
DM HA NOI COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DM HÀ NỘI - DM HA NOI COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Liên Tân, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Liên Tân, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106028301. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106028301 | Ngày cấp | 07-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DM HÀ NỘI | Tên giao dịch | DM HA NOI COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Liên Tân, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Liên Tân, Xã Phương Trung, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Oai |
| Điện thoại | 0903216816 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106028301, DM HA NOI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thanh Oai, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Phương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 14 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 19 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 34 | Điều hành tua du lịch | N79120 |