CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN SINH THÁI ALD
ALD ECO CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN SINH THÁI ALD - ALD ECO CO., LTD có địa chỉ tại Số 8, ngõ 71, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngõ 71, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106028848. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106028848 | Ngày cấp | 06-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN SINH THÁI ALD | Tên giao dịch | ALD ECO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 71, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 71, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 01682268666 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0106028848, ALD ECO CO., LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 25 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 26 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 27 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 28 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 32 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 33 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 34 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 35 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |