CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH TÍN
THANH TIN TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH TÍN - THANH TIN TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 2 dãy A7, Khu tập thể Đại Học Kinh Tế Quốc Dân, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106028894. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106028894 | Ngày cấp | 06-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI THÀNH TÍN | Tên giao dịch | THANH TIN TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 2 dãy A7, Khu tập thể Đại Học Kinh Tế Quốc Dân, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 2 dãy A7, Khu tập thể Đại Học Kinh Tế Quốc Dân, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106028894, THANH TIN TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 12 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |