CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TASAKY VIỆT NAM
TASAKYVINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TASAKY VIỆT NAM - TASAKYVINA CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Hội Phụ, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hội Phụ, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106029175. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106029175 | Ngày cấp | 07-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TASAKY VIỆT NAM | Tên giao dịch | TASAKYVINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hội Phụ, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hội Phụ, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0436291381 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ điện dân dụng | Mã ngành | C27500 |
Từ khoá: 0106029175, TASAKYVINA CO., LTD, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đông Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 4 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) | C27500 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |