CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX VÀ TM ĐẠI THÁI VIỆT
DAI THAI VIET INVESTMENT SX AND TM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX VÀ TM ĐẠI THÁI VIỆT - DAI THAI VIET INVESTMENT SX AND TM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Lô 28 - BT1, khu Nhà ở Bắc Linh Đàm vị trí mở rộng X2, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106029778. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106029778 | Ngày cấp | 07-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX VÀ TM ĐẠI THÁI VIỆT | Tên giao dịch | DAI THAI VIET INVESTMENT SX AND TM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 28 - BT1, khu Nhà ở Bắc Linh Đàm vị trí mở rộng X2, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 28 - BT1, khu Nhà ở Bắc Linh Đàm vị trí mở rộng X2, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0915517186 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106029778, DAI THAI VIET INVESTMENT SX AND TM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Trồng cây chè | A01270 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 32 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 33 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 34 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 35 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 39 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 40 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |