CÔNG TY TNHH NHÀ SẠCH MAI LINH

MAI LINH CLEAN HOUSE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH NHÀ SẠCH MAI LINH - MAI LINH CLEAN HOUSE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 330 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 330 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106029993. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106029993 Ngày cấp07-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NHÀ SẠCH MAI LINH Tên giao dịchMAI LINH CLEAN HOUSE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 330 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 330 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại0979123611 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động06-11-2012
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Mã ngànhN81100

Từ khoá: 0106029993, MAI LINH CLEAN HOUSE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán buôn tổng hợp G46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
44 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
45 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
51 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
60 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
61 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
62 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
63 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
65 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
67 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
69 Khai thác và thu gom than cứng B05100
70 Khai thác và thu gom than non B05200
71 Khai thác quặng sắt B07100
72 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
73 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
76 Khai thác và thu gom than bùn B08920
77 Khai thác muối B08930
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
80 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (ngành chính) N81100
81 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
82 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
83 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300