CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIÊN NHIÊN MÔI TRƯỜNG XANH - SẠCH - ĐẸP
GREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRON
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIÊN NHIÊN MÔI TRƯỜNG XANH - SẠCH - ĐẸP - GREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRON có địa chỉ đăng ký tại Số 9 B7 Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106030131. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106030131 | Ngày cấp | 07-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIÊN NHIÊN MÔI TRƯỜNG XANH - SẠCH - ĐẸP | Tên giao dịch | GREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRON |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 B7 Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 B7 Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0462813523 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106030131, GREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRON, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 31 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 37 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 38 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 39 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 40 | Trồng lúa | A01110 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 43 | Trồng cây mía | A01140 |
| 44 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 45 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 46 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 47 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 48 | Trồng cây chè | A01270 |
| 49 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 50 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 51 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 52 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 53 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 54 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 55 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 56 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 57 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 58 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 59 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 60 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 61 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 64 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 65 | Khai thác muối | B08930 |
| 66 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 67 | Sản xuất đường | C10720 |
| 68 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 69 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 72 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 73 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 74 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 75 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 76 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 77 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 78 | In ấn | C18110 |
| 79 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 81 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 82 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 83 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |