CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THU AN

GEN DS CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THU AN - GEN DS CO., LTD có địa chỉ tại Số 2, ngõ 12, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 12, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106030861. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106030861 Ngày cấp08-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THU AN Tên giao dịchGEN DS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngõ 12, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngõ 12, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại01683880645 Người đại diện*** *** Thư
Giấy phép số Ngày hoạt động09-11-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106030861, GEN DS CO., LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Khai thác và thu gom than cứng B05100
41 Khai thác và thu gom than non B05200
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Giáo dục nghề nghiệp P8532
44 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
45 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
46 Khai thác và thu gom than bùn B08920
47 In ấn C18110
48 Dịch vụ liên quan đến in C18120
49 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
50 Điều hành tua du lịch N79120
51 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200