CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ SAO ĐẠI DƯƠNG
OCEAN STAR INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ SAO ĐẠI DƯƠNG - OCEAN STAR INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tổ 4, thôn Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106031488. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106031488 | Ngày cấp | 09-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ SAO ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | OCEAN STAR INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 4, thôn Kim Quan, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 4, thôn Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0904287286 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106031488, OCEAN STAR INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 22 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 23 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 24 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |