CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG XUÂN KÝ.
HOANG XUAN KY TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG XUÂN KÝ. - HOANG XUAN KY TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Khu Thị Tứ, Chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Thị Tứ, Chợ Đồng Vàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106033439. Người đại diện pháp luật: *** *** Ký.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106033439 | Ngày cấp | 13-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG XUÂN KÝ. | Tên giao dịch | HOANG XUAN KY TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Thị Tứ, Chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Thị Tứ, Chợ Đồng Vàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phượng Dực |
| Điện thoại | 0433915159 | Người đại diện | *** *** Ký |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0106033439, HOANG XUAN KY TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY, Hà Nội, Xã Phượng Dực, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Hoàng Long
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 26 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 27 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |