CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỂ THAO MINH TÂM
MINH TAM SPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỂ THAO MINH TÂM - MINH TAM SPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, ngõ 95, phố Xã Đàn II, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106033453. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106033453 | Ngày cấp | 13-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỂ THAO MINH TÂM | Tên giao dịch | MINH TAM SPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, ngõ 95, phố Xã Đàn II, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, ngõ 95, phố Xã Đàn II, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Oanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0106033453, MINH TAM SPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ | F43110 |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 16 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 21 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 22 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |