CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀN THIỆN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NVT
NVT CONSTRUCTION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀN THIỆN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NVT - NVT CONSTRUCTION CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106033862. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106033862 | Ngày cấp | 14-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀN THIỆN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NVT | Tên giao dịch | NVT CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0976007669 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106033862, NVT CONSTRUCTION CO.,LTD, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 12 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 38 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 46 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 47 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 48 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 49 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 51 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 52 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 54 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 56 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |