CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THANH THỦY
THANH THUY HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THANH THỦY - THANH THUY HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 94, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106033936. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106033936 | Ngày cấp | 13-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THANH THỦY | Tên giao dịch | THANH THUY HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 94, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 94, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 02192210739 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | Mã ngành | D3510 |
Từ khoá: 0106033936, THANH THUY HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (ngành chính) | D3510 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 25 | Đại lý du lịch | N79110 |