CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH

VIET THANH TRADE CO .,LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH - VIET THANH TRADE CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, hẻm 420/24/15 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106033982. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106033982 Ngày cấp13-11-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH Tên giao dịchVIET THANH TRADE CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, hẻm 420/24/15 đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, hẻm 420/24/15 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0984899582 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động13-11-2012
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0106033982, VIET THANH TRADE CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
13 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
14 Sản xuất máy luyện kim C28230
15 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
16 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
17 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
18 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
19 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
20 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
21 Sửa chữa thiết bị điện C33140
22 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Xây dựng nhà các loại F41000
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
26 Xây dựng công trình công ích F42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
28 Phá dỡ F43110
29 Chuẩn bị mặt bằng F43120
30 Lắp đặt hệ thống điện F43210
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
32 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
33 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Chăn nuôi gia cầm A0146
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
50 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
51 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
54 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
55 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 In ấn C18110
63 Dịch vụ liên quan đến in C18120
64 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
65 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
66 Điều hành tua du lịch N79120
67 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200