CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN SVA
SVA MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN SVA - SVA MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 83 Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 83 Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106034979. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106034979 | Ngày cấp | 14-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN SVA | Tên giao dịch | SVA MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 83 Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 83 Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0965403007 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | Mã ngành | B0722 |
Từ khoá: 0106034979, SVA MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 25 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (ngành chính) | B0722 |
| 26 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 30 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 34 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |