CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG LÂM
TRUONG LAM SERVICES TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG LÂM - TRUONG LAM SERVICES TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 42, ngõ 250/31 Tân Mai, tổ 39, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 42, ngõ 250/31 Tân Mai, tổ 39, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106037874. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa đường sắt
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106037874 | Ngày cấp | 19-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG LÂM | Tên giao dịch | TRUONG LAM SERVICES TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 42, ngõ 250/31 Tân Mai, tổ 39, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 42, ngõ 250/31 Tân Mai, tổ 39, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0983441334 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường sắt | Mã ngành | H49120 |
Từ khoá: 0106037874, TRUONG LAM SERVICES TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Vận tải hàng hóa đường sắt (ngành chính) | H49120 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 14 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |