CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG TRANG
HUNG TRANG GENERAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG TRANG - HUNG TRANG GENERAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 11, hẻm 823/19/2, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, hẻm 823/19/2, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106037916. Người đại diện pháp luật: *** *** Hậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106037916 | Ngày cấp | 19-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG TRANG | Tên giao dịch | HUNG TRANG GENERAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, hẻm 823/19/2, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, hẻm 823/19/2, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả | Mã ngành | C1030 |
Từ khoá: 0106037916, HUNG TRANG GENERAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) | C1030 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 26 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |