CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG HOÀNG SA
HOANG SA COMMUNICATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG HOÀNG SA - HOANG SA COMMUNICATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 71B ngõ 210 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106037955. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106037955 | Ngày cấp | 16-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TRUYỀN THÔNG HOÀNG SA | Tên giao dịch | HOANG SA COMMUNICATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 71B ngõ 210 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 71B ngõ 210 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 02439998891 | Người đại diện | *** *** Châu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106037955, HOANG SA COMMUNICATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 14 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 16 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 17 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 18 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 19 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 30 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 31 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 34 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 38 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 42 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 43 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 44 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 45 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 46 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 47 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 57 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 58 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 59 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 60 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 61 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 62 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 63 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 65 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 66 | Cổng thông tin | J63120 |
| 67 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 68 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 69 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 70 | Quảng cáo | M73100 |
| 71 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 72 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 73 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 74 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 75 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 76 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 77 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 78 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 79 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 80 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 81 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 82 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 83 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 84 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 86 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 87 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 88 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 89 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 90 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 91 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 92 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 93 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 94 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 95 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 96 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 97 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 98 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 99 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 100 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 101 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 102 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 103 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 104 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 105 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 106 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 107 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 108 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 109 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 110 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |