CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÚC MINH
HP MINH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÚC MINH - HP MINH .,JSC có địa chỉ tại Số 24B phố Lỹ Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24B phố Lỹ Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106038370. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106038370 | Ngày cấp | 19-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÚC MINH | Tên giao dịch | HP MINH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24B phố Lỹ Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24B phố Lỹ Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106038370, HP MINH .,JSC, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Lý Thái Tổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 9 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 10 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 11 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 12 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 46 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 47 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 51 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 53 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 54 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |