CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MẶT TRỜI MỚI
NEWSUN TECH ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MẶT TRỜI MỚI - NEWSUN TECH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 24, Ngõ 328, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 28, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106038927. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106038927 | Ngày cấp | 17-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MẶT TRỜI MỚI | Tên giao dịch | NEWSUN TECH ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 24, Ngõ 328, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 28, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 24, Ngõ 328, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 28, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106038927, NEWSUN TECH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 20 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 27 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 32 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 40 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 41 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 42 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 47 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 50 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 52 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 53 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 54 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 55 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 56 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 57 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 58 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 60 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 61 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 62 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 63 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 66 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 67 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 68 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 70 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 71 | Cổng thông tin | J63120 |
| 72 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 73 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 74 | Quảng cáo | M73100 |
| 75 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 76 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 77 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 78 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 79 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 80 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 81 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 82 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 83 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 84 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 85 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 86 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 87 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 88 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 91 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 93 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 94 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 95 | In ấn | C18110 |
| 96 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 97 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 98 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 99 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 100 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 101 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |