CÔNG TY TNHH ZETA VIỆT NAM
SONG KHANH CONSULTANT CO., LTD
CÔNG TY TNHH ZETA VIỆT NAM - SONG KHANH CONSULTANT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà E4 Khu Ngoại Giao đoàn - số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106039286. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106039286 | Ngày cấp | 19-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ZETA VIỆT NAM | Tên giao dịch | SONG KHANH CONSULTANT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà E4 Khu Ngoại Giao đoàn - số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Phường Trung Tự được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà E4 Khu Ngoại Giao đoàn - số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 02439339000 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106039286, SONG KHANH CONSULTANT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 15 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 16 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 31 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 34 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 38 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 39 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 40 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 43 | Cổng thông tin | J63120 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 45 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 46 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 51 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 52 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 53 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 55 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 56 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 57 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 58 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 59 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 60 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 61 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 62 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 63 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 64 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 65 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 66 | In ấn | C18110 |
| 67 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 68 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 69 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 70 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 71 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 73 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 74 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 75 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 77 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 81 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |