CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÙY DUNG
THUY DUNG GENERAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÙY DUNG - THUY DUNG GENERAL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106039896. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106039896 | Ngày cấp | 20-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÙY DUNG | Tên giao dịch | THUY DUNG GENERAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0963206636 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0106039896, THUY DUNG GENERAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 5 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 17 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 18 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 26 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |