CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MẠNH ĐẠT
MANH DAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MẠNH ĐẠT - MANH DAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngõ 1333, ngách 17, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106040563. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106040563 | Ngày cấp | 20-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MẠNH ĐẠT | Tên giao dịch | MANH DAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ 1333, ngách 17, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ 1333, ngách 17, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0906287954 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106040563, MANH DAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 15 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 17 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 18 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 19 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 24 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 25 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 26 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 27 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 28 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 29 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 34 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 35 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 36 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 37 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 38 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 39 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 40 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 41 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 42 | Phá dỡ | F43110 |
| 43 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 47 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 48 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 49 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 50 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 51 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 52 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 53 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 54 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 55 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 56 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 57 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 58 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 59 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 60 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 61 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 62 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 63 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 64 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 65 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 66 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 67 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 68 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 69 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 70 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 71 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 72 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 73 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 74 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 75 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 76 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 77 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 78 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 79 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 80 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 81 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 82 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 83 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 84 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 85 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 86 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 87 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 88 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 89 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 90 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 91 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 92 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 93 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 94 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 95 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 96 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 97 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 98 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 99 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 100 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 102 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 103 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 104 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 105 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 106 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 107 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 108 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 109 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 110 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 111 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 112 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 113 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 114 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 115 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 116 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 117 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 118 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 119 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 121 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 122 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 123 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 124 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 125 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 126 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 127 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 128 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 129 | In ấn | C18110 |
| 130 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 131 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 132 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 133 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 134 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 135 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 136 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 137 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 138 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |