CÔNG TY TNHH ĐT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH
MINH MINH ĐT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH - MINH MINH ĐT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 71A, tổ 4, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106040732. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106040732 | Ngày cấp | 20-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH | Tên giao dịch | MINH MINH ĐT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 71A, tổ 4, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 71A, tổ 4, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0975525250 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106040732, MINH MINH ĐT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 2 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 4 | Đại lý | G46101 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |