CÔNG TY TNHH CORAL VIỆT NAM
CORAL VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CORAL VIỆT NAM - CORAL VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà D2, khu biệt thự dự án, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106044279. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106044279 | Ngày cấp | 23-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CORAL VIỆT NAM | Tên giao dịch | CORAL VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà D2, khu biệt thự dự án, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà D2, khu biệt thự dự án, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0436284956 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | Mã ngành | N77210 |
Từ khoá: 0106044279, CORAL VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 19 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 20 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 21 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 26 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (ngành chính) | N77210 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |