CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÚ THUẬN
TRUONG PHU TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMP
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÚ THUẬN - TRUONG PHU TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMP có địa chỉ tại Xóm Quýt, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Quýt, Xã Phú Đông, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106044800. Người đại diện pháp luật: *** *** Sỹ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106044800 | Ngày cấp | 27-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÚ THUẬN | Tên giao dịch | TRUONG PHU TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMP |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Quýt, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Quýt, Xã Phú Đông, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | 0981289966 | Người đại diện | *** *** Sỹ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0106044800, TRUONG PHU TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMP, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Phú Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 23 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 24 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |