CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI DƯƠNG
OCEAN GENERAL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI DƯƠNG - OCEAN GENERAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 76, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106046396. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106046396 | Ngày cấp | 27-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | OCEAN GENERAL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 76, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 76, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0914480742 | Người đại diện | *** *** Tuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106046396, OCEAN GENERAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 14 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 15 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 16 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 17 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 22 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 23 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 24 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 26 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 27 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 28 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 40 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 41 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 42 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 44 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 45 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 47 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 48 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 49 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 50 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 51 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 52 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 55 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 56 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 57 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 58 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 59 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 60 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 61 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 62 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 63 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 64 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 65 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 66 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 67 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 68 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 69 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 70 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 71 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 72 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 73 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 74 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 75 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 76 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 77 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 78 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 79 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 80 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 81 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 82 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 83 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 84 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 86 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 87 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 88 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 89 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 90 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 91 | Sản xuất đường | C10720 |
| 92 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 93 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 94 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 95 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 96 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 97 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 98 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 99 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 100 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 101 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 102 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 103 | In ấn | C18110 |
| 104 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 105 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 106 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 107 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 108 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |