CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂY ĐÔ
MIC TECH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂY ĐÔ - MIC TECH .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 18 ngách 32/39 phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106047093. Người đại diện pháp luật: *** *** Tám.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106047093 | Ngày cấp | 27-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂY ĐÔ | Tên giao dịch | MIC TECH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 ngách 32/39 phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 ngách 32/39 phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0904668683 | Người đại diện | *** *** Tám |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Mã ngành | C33200 |
Từ khoá: 0106047093, MIC TECH .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (ngành chính) | C33200 |
| 26 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 40 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 41 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 42 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 43 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 47 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 50 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 52 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 53 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 54 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 55 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 56 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 59 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 62 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 63 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 66 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 67 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 74 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 75 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 76 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 77 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 80 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 81 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 82 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 88 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 90 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |