CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LÀNG VIỆT XANH
LANG VIET GREEN FOODS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LÀNG VIỆT XANH - LANG VIET GREEN FOODS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 132 phố Mễ Trì Hạ, tổ 3, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106047456. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106047456 | Ngày cấp | 27-11-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LÀNG VIỆT XANH | Tên giao dịch | LANG VIET GREEN FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 132 phố Mễ Trì Hạ, tổ 3, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 132 phố Mễ Trì Hạ, tổ 3, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0904217731 | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-11-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106047456, LANG VIET GREEN FOODS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 8 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 9 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 24 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 25 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 26 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 30 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 33 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 36 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 37 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 40 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 41 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 42 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 43 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 44 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 45 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |